street person
Định nghĩa
- Danh từ: Người vô gia cư, người sống lang thang trên đường phố, thường ngủ ở những nơi công cộng như vỉa hè, công viên, hoặc dưới gầm cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố cung cấp nơi trú ẩn cho những người vô gia cư trong mùa đông.)
- (Một người lang thang trên đường phố đang xin tiền lẻ gần ga tàu điện ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a street person": chỉ tình trạng sống lang thang, không có nhà cửa cố định.
- After losing his job, he became a street person for several months. (Sau khi mất việc, anh ấy đã trở thành người lang thang trên đường phố trong vài tháng.)
"street person" thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội học hoặc báo chí để mô tả một nhóm người yếu thế trong xã hội.
Biến thể và từ gần giống
Street dweller (danh từ): người sống trên đường phố (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Many street dwellers face challenges accessing healthcare. (Nhiều người sống trên đường phố đối mặt với khó khăn trong việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe.)
Homeless person (danh từ): người vô gia cư (từ rộng hơn, không chỉ giới hạn ở đường phố).
- The shelter offers meals and beds for homeless persons. (Nơi trú ẩn cung cấp bữa ăn và giường ngủ cho người vô gia cư.)
Từ đồng nghĩa
- Vagrant: kẻ lang thang, người không có nơi ở cố định (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Hobo: người lang thang, thường là người đi bộ hoặc đi tàu hỏa để tìm việc làm tạm thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Live on the streets: sống lang thang trên đường phố.
- He has been living on the streets since he was a teenager. (Anh ấy đã sống lang thang trên đường phố từ khi còn là thiếu niên.)
Sleep rough: ngủ ngoài đường, ngủ ở nơi không có nơi trú ẩn.
- Many street persons sleep rough in the city center. (Nhiều người vô gia cư ngủ ngoài đường ở trung tâm thành phố.)
Thành ngữ liên quan
Down and out: thất bại, không còn tiền bạc hay hy vọng (thường dùng để mô tả tình trạng của người vô gia cư).
- After the business failed, he was completely down and out. (Sau khi việc kinh doanh thất bại, anh ấy hoàn toàn kiệt quệ.)
On the skids: đang sa sút, rơi vào cảnh nghèo khó.
- He was on the skids for years before becoming a street person. (Anh ấy đã sa sút trong nhiều năm trước khi trở thành người lang thang trên đường phố.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống